Looking up...
ビールを呑む
Uống bia
Uống, nuốt
彼はコーヒーを呑みながら新聞を読んだ
Anh ấy uống cà phê trong khi đọc báo
Thường dùng trong ngữ cảnh uống đồ uống có cồn hoặc thức uống khác.
Chịu, chịu đựng
この結果を呑むしかない
Chúng ta chỉ có thể chịu đựng kết quả này
Dùng để chỉ chấp nhận một kết quả không mong muốn.
Lưu ý rằng '呑む' trong tiếng Nhật có nghĩa là 'uống' hoặc 'nuốt', nhưng trong tiếng Việt, từ 'tham' ít được sử dụng, nên dùng 'uống' hoặc 'nuốt' thay thế.
Từ Hán Việt 'tham' (呑) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'nuốt, uống'.
Trong tiếng Nhật, '呑む' thường dùng để chỉ uống đồ uống có cồn hoặc thức uống khác. Trong tiếng Việt, từ 'tham' (呑) ít được sử dụng, thay vào đó dùng 'uống' hoặc 'nuốt'.