Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 呑む

呑む

nomuÂm Hán-Việttham

"呑む" का क्या अर्थ है?

uống

ビールを呑む

Uống bia


"呑む" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Uống, nuốt

彼はコーヒーを呑みながら新聞を読んだ

Anh ấy uống cà phê trong khi đọc báo

Thường dùng trong ngữ cảnh uống đồ uống có cồn hoặc thức uống khác.

thông thường

Chịu, chịu đựng

この結果を呑むしかない

Chúng ta chỉ có thể chịu đựng kết quả này

Dùng để chỉ chấp nhận một kết quả không mong muốn.

Cụm từ kết hợp

呑むuống呑まれるbị nuốt, bị chịu đựng

Từ đồng nghĩa

飲む飲み込む受け入れる

Từ trái nghĩa

吐く拒否する

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '呑む' trong tiếng Nhật có nghĩa là 'uống' hoặc 'nuốt', nhưng trong tiếng Việt, từ 'tham' ít được sử dụng, nên dùng 'uống' hoặc 'nuốt' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tham' (呑) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'nuốt, uống'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '呑む' thường dùng để chỉ uống đồ uống có cồn hoặc thức uống khác. Trong tiếng Việt, từ 'tham' (呑) ít được sử dụng, thay vào đó dùng 'uống' hoặc 'nuốt'.

Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।