Looking up...
受付で呼び出し番号をお取りください。
Xin hãy lấy số gọi tại quầy lễ tân.
Số thứ tự được sử dụng trong hệ thống gọi khách tại các quầy dịch vụ, cửa hàng, bệnh viện để quản lý thứ tự phục vụ.
銀行の呼び出し番号はタッチパネルで受け取れます。
Bạn có thể nhận số gọi tại bảng chạm màn hình ở ngân hàng.
病院の受付で呼び出し番号をもらってください。
Hãy lấy số gọi tại quầy lễ tân bệnh viện.
Thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa dịch vụ (ATM, bệnh viện, cửa hàng). Có thể thay thế bằng các thuật ngữ như '待ち番号' (số chờ) hoặc '順番待ち番号' (số thứ tự chờ).
'呼び出し番号' thường dùng trong hệ thống tự động (ví dụ: ngân hàng), trong khi '待ち番号' có thể dùng trong cả hệ thống thủ công (ví dụ: nhà hàng).
Chỉ sử dụng khi đề cập đến hệ thống gọi khách tự động bằng số thứ tự, không dùng cho các tình huống gọi người trực tiếp (ví dụ: 'gọi điện thoại' là 電話をかける, không dùng 呼び出し番号).
呼び出し (yobidashi) = gọi/vẫy ra; 番号 (bangō) = số. Kết hợp từ hai từ đơn lẻ, xuất hiện trong ngữ cảnh quản lý thứ tự phục vụ từ thời kỳ công nghệ hóa dịch vụ (khoảng thập niên 1980–1990) khi các hệ thống gọi khách tự động ra đời.
Sử dụng trong môi trường dịch vụ công cộng (ngân hàng, bệnh viện, cửa hàng tiện lợi). Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc phi dịch vụ. Có thể viết tắt thành '呼び出しNo.' trong một số ngữ cảnh không trang trọng.