Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 命がけ

命がけ

inochigake

"命がけ" का क्या अर्थ है?

liều mạng / liều lĩnh

彼は命がけで敵を倒した。

Anh ấy đã liều mạng hạ gục kẻ địch.


"命がけ" का सही उपयोग कैसे करें?

◆ Nghĩa thực sự
Liều lĩnh, làm gì đó với sự nguy hiểm đến tính mạng hoặc sự quyết tâm tuyệt đối
¶ Nghĩa đen
Liều mạng, liều sống chết
Phân tích nghĩa đen
命sinh mệnh+がけnguy hiểm (như đứng trên vách đá)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đứng trên vực thẳm, sẵn sàng liều mạng để vượt qua nguy hiểm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người lính chiến đấu trong trận chiến sinh tử, hoặc một người cứu hộ lao vào đám cháy để cứu người.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, khái niệm 'liều mạng' gắn liền với tinh thần võ sĩ đạo (bushido), nơi sự dũng cảm và sẵn sàng hy sinh được coi trọng.
thông thường

Liều lĩnh, liều mạng, làm gì đó với sự nguy hiểm đến tính mạng

彼女は命がけで子供を救おうとした。

Cô ấy đã liều mạng cứu đứa trẻ.

命がけの仕事だが、やりがいがある。

Công việc này rất nguy hiểm nhưng đáng làm.

Thường dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc nguy hiểm trong hành động.

Cụm từ kết hợp

命がけのliều lĩnh / nguy hiểm命がけでmột cách liều lĩnh

Từ đồng nghĩa

命懸け命を賭ける

Từ trái nghĩa

命を惜しむ安全第一

Cụm từ liên quan

命をかけるcụm từ
liều mạng vì điều gì
命を賭けるcụm từ
đánh đổi sinh mạng

Mẹo hay

Phân biệt 命がけ và 命懸け

命がけ là dạng phổ biến hơn, trong khi 命懸け thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 命がけ?

Chỉ dùng khi hành động thực sự nguy hiểm hoặc thể hiện sự quyết tâm cực độ. Không dùng cho những việc bình thường.

Nguồn gốc từ

命 (inochi, 'sinh mệnh') + がけ (gake, 'nguy hiểm, rủi ro'). Từ thời Edo (1603–1868) đã xuất hiện trong văn học Nhật Bản với nghĩa đen là 'liều mạng'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh nguy hiểm hoặc thể hiện sự quyết tâm cao độ. Không dùng cho những hành động thông thường.

Phân tích từ

命
sinh mệnh, mạng sống
root
+
がけ
nguy hiểm, rủi ro (từ gốc '崖' - vách đá)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।