Looking up...
彼は命がけで敵を倒した。
Anh ấy đã liều mạng hạ gục kẻ địch.
Liều lĩnh, liều mạng, làm gì đó với sự nguy hiểm đến tính mạng
彼女は命がけで子供を救おうとした。
Cô ấy đã liều mạng cứu đứa trẻ.
命がけの仕事だが、やりがいがある。
Công việc này rất nguy hiểm nhưng đáng làm.
Thường dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc nguy hiểm trong hành động.
命がけ là dạng phổ biến hơn, trong khi 命懸け thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc trang trọng hơn.
Chỉ dùng khi hành động thực sự nguy hiểm hoặc thể hiện sự quyết tâm cực độ. Không dùng cho những việc bình thường.
命 (inochi, 'sinh mệnh') + がけ (gake, 'nguy hiểm, rủi ro'). Từ thời Edo (1603–1868) đã xuất hiện trong văn học Nhật Bản với nghĩa đen là 'liều mạng'.
Dùng trong ngữ cảnh nguy hiểm hoặc thể hiện sự quyết tâm cao độ. Không dùng cho những hành động thông thường.