Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 組織に参加する

組織に参加する

soshiki ni sanka suruÂm Hán-Việttổ chức

"組織に参加する" का क्या अर्थ है?

tham gia tổ chức

このクラブに参加することを決めた

Anh đã quyết định tham gia câu lạc bộ này


"組織に参加する" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọngthông thường

Tham gia một tổ chức, nhóm hoặc hoạt động tập thể

彼は新しいプロジェクトチームに参加することに興奮している

Anh ấy rất hăng hái khi tham gia vào nhóm dự án mới

学生会に参加することで、学校生活をより充実させることができる

Tham gia hội sinh viên giúp cuộc sống học đường trở nên phong phú hơn

Thường dùng để nói về tham gia các nhóm có mục đích chung hoặc hoạt động tập thể

Cụm từ kết hợp

組織に参加するtham gia tổ chứcグループに参加するtham gia nhómプロジェクトに参加するtham gia dự án

Từ đồng nghĩa

参加する加入する所属する

Từ trái nghĩa

脱退する辞める離脱する

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc bán chính thức. Có thể dùng cho các tổ chức xã hội, nhóm học tập, dự án làm việc, hoặc các hoạt động tập thể.

Phân tích từ

組織
tổ chức
root
+
に
tại, vào
postposition
+
参加する
tham gia
verb
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।