Looking up...
このクラブに参加することを決めた
Anh đã quyết định tham gia câu lạc bộ này
Tham gia một tổ chức, nhóm hoặc hoạt động tập thể
彼は新しいプロジェクトチームに参加することに興奮している
Anh ấy rất hăng hái khi tham gia vào nhóm dự án mới
学生会に参加することで、学校生活をより充実させることができる
Tham gia hội sinh viên giúp cuộc sống học đường trở nên phong phú hơn
Thường dùng để nói về tham gia các nhóm có mục đích chung hoặc hoạt động tập thể
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc bán chính thức. Có thể dùng cho các tổ chức xã hội, nhóm học tập, dự án làm việc, hoặc các hoạt động tập thể.