組織の硬直化

soshiki no kōchokuka

"組織の硬直化" का क्या अर्थ है?

tình trạng quan liêu hóa tổ chức

多くの大企業は硬直化した組織構造によってイノベーションが阻害されている。

Nhiều doanh nghiệp lớn bị cản trở đổi mới do cấu trúc tổ chức quan liêu hóa.


"組織の硬直化" का सही उपयोग कैसे करें?

Kinh doanh
trang trọng

tình trạng trở nên cứng nhắc, thiếu linh hoạt trong hoạt động của tổ chức do các quy trình, quy định trở nên quá cứng nhắc và không thích ứng kịp với thay đổi

政府機関の硬直化が政策の遅れを招いている。

Tình trạng quan liêu hóa trong các cơ quan chính phủ dẫn đến sự chậm trễ trong chính sách.

この企業は硬直化した意思決定プロセスにより競争力を失った。

Doanh nghiệp này mất khả năng cạnh tranh vì quy trình ra quyết định quan liêu hóa.

Thường dùng trong bối cảnh doanh nghiệp, tổ chức nhà nước hoặc hệ thống hành chính. Có thể dịch gần nghĩa là 'quan liêu hóa', 'cứng nhắc hóa tổ chức', hoặc 'bureaucratization' trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

組織の硬直化を防ぐngăn chặn tình trạng quan liêu hóa tổ chức硬直化した組織tổ chức quan liêu hóa硬直化する組織tổ chức đang trở nên quan liêu hóa

Cụm từ liên quan

官僚主義cụm từ
chủ nghĩa quan liêu
意思決定の遅れcụm từ
sự chậm trễ trong ra quyết định
組織改革cụm từ
cải cách tổ chức

Mẹo hay

Phân biệt 硬直化 và 官僚化

硬直化 nhấn mạnh vào sự thiếu linh hoạt về cấu trúc/quy trình, trong khi 官僚化 (chủ nghĩa quan liêu) nhấn mạnh vào sự quan liêu, xa rời thực tế. Ví dụ: '硬直化した意思決定プロセス' (quy trình ra quyết định cứng nhắc) nhưng '官僚的な手続き' (thủ tục quan liêu).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này chỉ áp dụng cho tổ chức, doanh nghiệp hoặc hệ thống hành chính. Không dùng để miêu tả cá nhân (ví dụ: 'anh ấy trở nên cứng nhắc' → không dùng 硬直化).

Nguồn gốc từ

組織 (soshiki) = tổ chức; 硬直化 (kōchokuka) = trạng thái trở nên cứng nhắc (硬直 = cứng nhắc, 化 = -hóa). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong bối cảnh quản trị tổ chức từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo phân tích doanh nghiệp hoặc tài liệu quản trị. Có thể kết hợp với các từ chỉ tổ chức như 企業、政府機関、官公庁. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Phân tích từ

組織
tổ chức
root
+
の
trợ từ sở hữu (của)
grammar
+
硬直化
sự trở nên cứng nhắc, thiếu linh hoạt
compound
Từ Điển Nhật Việt