Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. グループに参加する

グループに参加する

gurūpu ni sanka suruÂm Hán-Việtcụp

"グループに参加する" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

tham gia nhóm

新しいグループに参加することにしました。

Tôi đã quyết định tham gia một nhóm mới.


"グループに参加する" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọngthông thường

Tham gia một nhóm hoặc tổ chức

このプロジェクトには多くの人々がグループに参加しています。

Nhiều người đã tham gia nhóm dự án này.

SNSグループに参加することで、同じ趣味の人と交流できます。

Bằng cách tham gia nhóm trên mạng xã hội, bạn có thể giao lưu với những người có sở thích tương tự.

Thường dùng để chỉ tham gia nhóm online hoặc nhóm hoạt động chung.

Cụm từ kết hợp

グループに参加するtham gia nhómグループを作るtạo nhómグループを離れるrời nhóm

Từ đồng nghĩa

グループに加わるグループに入る

Từ trái nghĩa

グループを離れるグループを脱退する

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Câu này thường dùng để chỉ tham gia nhóm online hoặc nhóm hoạt động chung, chứ không dùng để chỉ tham gia một nhóm nhỏ trong cuộc sống hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ tham gia nhóm online hoặc nhóm hoạt động chung. Có thể dùng trong các ngữ cảnh như mạng xã hội, dự án nhóm, hoặc các hoạt động tập thể.

Phân tích từ

グループ
nhóm
root
+
に
tại, vào
particle
+
参加
tham gia
root
+
する
làm, thực hiện
verb
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।