脱退する

datsutai suruÂm Hán-Việtthoát thải

"脱退する" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

rời khỏi, từ bỏ

彼はクラブから脱退することに決めた。

Anh ấy đã quyết định rời khỏi câu lạc bộ.


"脱退する" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọngthông thường

Rời khỏi một tổ chức, nhóm hoặc nhóm hoạt động

彼女は政治団体から脱退した。

Cô ấy đã rời khỏi tổ chức chính trị.

チームから脱退することを考えている。

Tôi đang nghĩ về việc rời khỏi đội.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

クラブから脱退するrời khỏi câu lạc bộチームから脱退するrời khỏi đội組織から脱退するrời khỏi tổ chức

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '脱退' bao gồm '脱' (thoát) và '退' (thoái), có nghĩa là rời khỏi hoặc từ bỏ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ việc rời khỏi một nhóm hoặc tổ chức một cách chính thức.

Phân tích từ

脱
thoát
root
+
退
thoái
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt