組織を作るために

soshiki o tsukuru tameniÂm Hán-Việttổ chức

"組織を作るために" का क्या अर्थ है?

để thành lập một tổ chức

新しいプロジェクトを進めるために、組織を作るためにチームを結成しました。

Để đẩy mạnh dự án mới, chúng tôi đã thành lập một tổ chức bằng cách thành lập một đội ngũ.


"組織を作るために" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Để thành lập một tổ chức, một nhóm hoặc một hệ thống có mục đích cụ thể.

このプロジェクトを成功させるために、強力な組織を作るために必要です。

Để thành công với dự án này, chúng ta cần một tổ chức mạnh mẽ.

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc các dự án lớn.

Cụm từ kết hợp

組織を作るためのđể thành lập một tổ chức組織を作るためにチームを結成するthành lập một tổ chức bằng cách thành lập một đội ngũ

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc họp kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi nói về việc thành lập một tổ chức mới hoặc một nhóm có mục đích cụ thể.

Từ Điển Nhật Việt