Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. तलवे चाटना

तलवे चाटना

/təlʋeː tʃaːtnaː/◆thành ngữ
nịnh bợ

उसने अपने बॉस के तलवे चाटे बिना प्रमोशन नहीं मिला।

Anh ấy không được thăng chức nếu không nịnh bợ sếp.


◆ Nghĩa thực sự
sự nịnh bợ, tâng bốc người có quyền lực để đạt lợi ích
¶ Nghĩa đen
liếm bàn chân
Phân tích nghĩa đen
तलवेbàn chân+चाटनाliếm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh người hạ mình quỳ xuống liếm bàn chân của người quyền lực, tượng trưng cho sự mất nhân cách vì tham vọng
◈ Ngữ cảnh sử dụng
trong môi trường công sở hoặc chính trị, khi nhân viên hoặc chính trị gia phải hạ mình trước cấp trên để được thăng tiến
◉ Lưu ý văn hóa
ở Ấn Độ, hành động liếm chân người khác (chủ yếu trong bối cảnh tôn giáo) từng được xem là sự tôn kính tuyệt đối, nhưng ngày nay cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự hạ mình vì quyền lực, thường mang nghĩa xấu.
thông thường

Hành động nịnh bợ, tâng bốc người có quyền lực để đạt được mục đích cá nhân.

राजनीतिज्ञों को जनता के तलवे चाटने पड़ते हैं।

Các chính trị gia phải nịnh bợ dân chúng.

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự hạ mình quá mức vì lợi ích cá nhân.

Cụm từ kết hợp

तलवे चाटना बंद करोĐừng có nịnh bợ nữaतलवे चाटने वालाKẻ nịnh bợ

Từ đồng nghĩa

चापलूसी करनाखुशामद करनाचरण चाटना

Từ trái nghĩa

सीधा बोलनाईमानदारी से बात करना

Cụm từ liên quan

खुशामद करनाthành ngữ
nịnh bợ
चरण वंदन करनाthành ngữ
thờ phụng, tôn kính quá mức

Mẹo hay

Phân biệt 'तलवे चाटना' và 'प्रशंसा करना'

'तलवे चाटना' mang nghĩa tiêu cực (hạ mình vì lợi ích), trong khi 'प्रशंसा करना' chỉ sự khen ngợi chân thành.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc chỉ trích, không thích hợp trong văn phong trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'तलवे' (bàn chân) và 'चाटना' (liếm), ám chỉ hành động hạ mình quá mức để lấy lòng người khác.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị để chỉ sự hạ mình vì quyền lực hoặc lợi ích. Có thể mang nghĩa xấu khi chỉ trích hành vi thiếu tự trọng.

Phân tích từ

तलवे
bàn chân
noun
+
चाटना
liếm
verb
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।