Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. तर्कसंगत

तर्कसंगत

/t̪ərk̚.səŋ.ɡət̪/

"तर्कसंगत" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

hợp lý

उसका तर्कसंगत प्रस्ताव सबको पसंद आया।

Đề xuất hợp lý của anh ấy được mọi người thích.


"तर्कसंगत" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Dựa trên lý trí, logic và bằng chứng thay vì cảm xúc hay định kiến.

विज्ञान तर्कसंगत दृष्टिकोण पर आधारित होता है।

Khoa học dựa trên cách tiếp cận hợp lý.

Thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc tranh luận.

thông thường

Có tính hợp lý, có thể chấp nhận được về mặt lý trí.

तुम्हारा फैसला बिल्कुल तर्कसंगत है।

Quyết định của cậu hoàn toàn hợp lý.

Dùng trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi một quyết định hay lập luận.

Cụm từ kết hợp

तर्कसंगत निर्णयquyết định hợp lýतर्कसंगत विचारsuy nghĩ hợp lýतर्कसंगत दृष्टिकोणcách tiếp cận hợp lý

Từ đồng nghĩa

वाजिबउचिततर्कयुक्त

Từ trái nghĩa

अतर्कसंगतअनुचितभावुक

Cụm từ liên quan

तर्कहीनcụm từ
phi lý, không có cơ sở logic

Mẹo hay

Phân biệt 'तर्कसंगत' và 'उचित'

'तर्कसंगत' nhấn mạnh vào sự hợp lý dựa trên logic, trong khi 'उचित' (ucita) có thể bao gồm cả khía cạnh đạo đức hay tình cảm. Ví dụ: 'तर्कसंगत निर्णय' (quyết định hợp lý) nhưng 'उचित निर्णय' (quyết định đúng đắn) có thể bao gồm cả yếu tố đạo đức.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'तर्कसंगत' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, bài diễn thuyết hoặc tranh luận học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường ưu tiên các từ đơn giản hơn như 'hợp lý' (hợp lí) hoặc 'đúng đắn'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'तर्क' (tarka, nghĩa là lý luận, tranh luận) + 'संगत' (saṃgata, nghĩa là phù hợp, thống nhất). Thuật ngữ này xuất hiện trong triết học Ấn Độ cổ đại, đặc biệt trong trường phái Nyaya, nơi nhấn mạnh tầm quan trọng của logic trong nhận thức.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như học thuật, pháp lý hoặc tranh luận. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như 'hợp lý' hoặc 'đúng đắn'.

Phân tích từ

तर्क
lý luận, tranh luận, logic
root
+
संगत
phù hợp, thống nhất, hợp lý
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।