Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. ताक़त

ताक़त

tāqat

"ताक़त" का क्या अर्थ है?

sức mạnh

उसे अपनी ताक़त का उपयोग करके वह समस्या को हल कर सकता है।

Anh có thể giải quyết vấn đề bằng cách sử dụng sức mạnh của mình.


"ताक़त" का सही उपयोग कैसे करें?

chung

Sức mạnh, năng lực hoặc khả năng thực hiện một việc gì đó.

उसके पास बहुत ताक़त है।

Anh ấy rất mạnh mẽ.

हमारी ताक़त में विश्वास करो।

Hãy tin vào sức mạnh của chúng ta.

Thường dùng để chỉ sức mạnh vật lý, tinh thần hoặc năng lực chung.

political

Năng lực hoặc quyền lực của một tổ chức, quốc gia hoặc nhóm.

इस देश की सैन्य ताक़त बहुत मजबूत है।

Lực lượng quân sự của quốc gia này rất mạnh mẽ.

Dùng để chỉ sức mạnh quân sự, kinh tế hoặc chính trị của một quốc gia.

Cụm từ kết hợp

ताक़त का प्रदर्शनbiểu hiện sức mạnhताक़त का उपयोगsử dụng sức mạnhताक़त में वृद्धिtăng cường sức mạnh

Từ đồng nghĩa

बलशक्तिनिरंतरता

Từ trái nghĩa

कमजोरीअसमर्थता

Cụm từ liên quan

ताक़त का प्रदर्शनcụm từ
biểu hiện sức mạnh
ताक़त का उपयोगcụm từ
sử dụng sức mạnh

Mẹo hay

Sử dụng 'ताक़त' trong ngữ cảnh chính trị

Trong tiếng Hindi, 'ताक़त' cũng có thể dùng để chỉ sức mạnh quân sự hoặc quyền lực của một quốc gia.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'शक्ति'

'ताक़त' thường dùng để chỉ sức mạnh vật lý hoặc năng lực chung, trong khi 'शक्ति' có thể đề cập đến năng lượng hoặc quyền năng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Ả Rập 'taqāt' có nghĩa là 'sức mạnh, năng lực'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'ताक़त' có thể dùng để chỉ sức mạnh vật lý, tinh thần hoặc năng lực chung. Trong ngữ cảnh chính trị, nó có thể đề cập đến sức mạnh quân sự hoặc quyền lực của một quốc gia.

Phân tích từ

ताक़त
sức mạnh, năng lực
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।