Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. तासीर डालना

तासीर डालना

tāsīr ḍālna
tạo ảnh hưởng

उसे अपनी बातों से तासीर डालना चाहिए।

Anh nên tạo ảnh hưởng với những lời nói của mình.


thông thường

Tạo ảnh hưởng, tác động đến người khác bằng lời nói hoặc hành động.

उसने अपने भाषण से तासीर डाली और सभी प्रभावित हुए।

Bài phát biểu của anh ấy đã tạo ảnh hưởng và mọi người đều bị ảnh hưởng.

अच्छे व्यवहार से तासीर डालना सीखो।

Hãy học cách tạo ảnh hưởng tốt bằng cách cư xử tốt.

Thường dùng để nói về cách tác động đến tâm trí hoặc cảm xúc của người khác.

Cụm từ kết hợp

बातों से तासीर डालनाtạo ảnh hưởng bằng lời nóiव्यवहार से तासीर डालनाtạo ảnh hưởng bằng cách cư xử

Từ đồng nghĩa

प्रभाव डालनातब्दीली लानाअसर डालना

Từ trái nghĩa

असर न डालनाबेकार होना

Cụm từ liên quan

असर डालनाcụm từ
tạo ảnh hưởng
प्रभाव डालनाcụm từ
tạo ảnh hưởng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các tình huống muốn nhấn mạnh tác động tâm lý hoặc cảm xúc.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Thường dùng với danh từ hoặc động từ liên quan đến lời nói hoặc hành động.

Nguồn gốc từ

Từ 'तासीर' (tác động) + 'डालना' (đổ, tạo ra).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc hành vi để mô tả cách tác động đến người khác.

Phân tích từ

तासीर
tác động
root
+
डालना
đổ, tạo ra
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।