डूबते को तिनके का सहारा
chết đuối vớ được cọng rơmजब उसे कोई मदद नहीं मिल रही थी, तो उसने डूबते को तिनके का सहारा वाली बात याद की और अपनी छोटी-सी बचत से काम चलाया।
Khi không nhận được sự giúp đỡ nào, anh ấy nhớ đến câu tục ngữ 'chết đuối vớ được cọng rơm' và xoay sở bằng khoản tiết kiệm nhỏ của mình.
Dựa vào một thứ nhỏ nhoi, vô giá trị khi đang trong tình thế nguy cấp, tuyệt vọng.
उसके पास कोई रास्ता नहीं था, इसलिए डूबते को तिनके का सहारा लेते हुए उसने एक छोटा सा व्यापार शुरू किया।
Anh ấy không còn lựa chọn nào khác nên đã bắt đầu một công việc kinh doanh nhỏ nhoi, giống như 'chết đuối vớ được cọng rơm'.
Thường dùng trong ngữ cảnh bi quan, khi buộc phải chấp nhận một giải pháp kém hiệu quả vì không còn lựa chọn nào tốt hơn.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Thành ngữ này chỉ nên dùng khi nói về tình huống tuyệt vọng, không còn lựa chọn nào khác. Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi người nói đang có nhiều phương án.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với thành ngữ tương tự
Thành ngữ này khác với 'अंतिम सहारा' (sự giúp đỡ cuối cùng) vì nhấn mạnh vào sự vô nghĩa của thứ được giúp đỡ, trong khi 'अंतिम सहारा' có thể là thứ đáng giá.
Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này xuất phát từ hình ảnh người sắp chết đuối vớ được một cọng rơm mỏng manh giữa dòng nước dữ. Nó nhấn mạnh sự tuyệt vọng và chấp nhận một giải pháp vô nghĩa nhưng là thứ cuối cùng có thể cứu vớt.