se fatiguer

/sə fa.ti.ɡe/
mệt mỏi

Après une longue journée de travail, je me sens fatigué.

Sau một ngày làm việc dài, tôi cảm thấy mệt mỏi.


thông thường

Cảm giác mệt mỏi do vất vả hoặc hoạt động lâu dài.

Il se fatigue vite quand il fait du sport.

Anh ấy mệt nhanh khi tập thể dục.

Ne te fatigue pas trop, repose-toi.

Đừng mệt quá, hãy nghỉ ngơi.

Thường dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.

Cụm từ kết hợp

se fatiguer vitemệt nhanhse fatiguer facilementmệt dễ dàng

Cụm từ liên quan

fatigue mentalecụm từ
mệt mỏi tinh thần

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'se fatiguer' khi muốn nói về hành động làm cho mình mệt mỏi.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với 'être fatigué' (mệt mỏi), 'se fatiguer' là hành động làm cho mình mệt.

Nguồn gốc từ

Từ 'fatiguer' có gốc từ tiếng Latin 'fatigare', có nghĩa là 'làm cho mệt mỏi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về cảm giác mệt mỏi sau khi làm việc hoặc hoạt động lâu dài.

Phân tích từ

se
tự
reflexive pronoun
+
fatiguer
làm cho mệt mỏi
verb
Từ Điển Pháp Việt