se fatiguer
mệt mỏiAprès une longue journée de travail, je me sens fatigué.
Sau một ngày làm việc dài, tôi cảm thấy mệt mỏi.
thông thường
Cảm giác mệt mỏi do vất vả hoặc hoạt động lâu dài.
Il se fatigue vite quand il fait du sport.
Anh ấy mệt nhanh khi tập thể dục.
Ne te fatigue pas trop, repose-toi.
Đừng mệt quá, hãy nghỉ ngơi.
Thường dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng 'se fatiguer' khi muốn nói về hành động làm cho mình mệt mỏi.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn với 'être fatigué' (mệt mỏi), 'se fatiguer' là hành động làm cho mình mệt.
Nguồn gốc từ
Từ 'fatiguer' có gốc từ tiếng Latin 'fatigare', có nghĩa là 'làm cho mệt mỏi'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về cảm giác mệt mỏi sau khi làm việc hoặc hoạt động lâu dài.
Phân tích từ
se
tự
reflexive pronounfatiguer
làm cho mệt mỏi
verbTừ Điển Pháp Việt