se relaxer

/sə ʁə laksɛ/
thả mình, thư giãn

Après une longue journée, je me relaxe en écoutant de la musique.

Sau một ngày dài, tôi thư giãn bằng cách nghe nhạc.


thông thường

Thả mình, thư giãn, giảm căng thẳng bằng cách nghỉ ngơi hoặc làm những hoạt động thoải mái.

Il se relaxe en regardant un film.

Anh ấy thư giãn bằng cách xem phim.

Pour se relaxer, elle fait du yoga.

Để thư giãn, cô ấy làm yoga.

Thường dùng để mô tả việc nghỉ ngơi sau khi mệt mỏi hoặc giảm căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

se relaxer enthư giãn bằng cáchse relaxer aprèsthư giãn sau khi

Cụm từ liên quan

se détendrecụm từ
giãn nở, thư giãn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'se relaxer' khi muốn nhấn mạnh việc thư giãn chủ động, không dùng cho việc nghỉ ngơi không chủ động.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Động từ 'relaxer' luôn đi kèm với 'se' để tạo thành động từ phản thân.

Nguồn gốc từ

Từ 'relaxer' có gốc từ tiếng Latin 'relaxare' (giãn nở, làm nhẹ nhàng), kết hợp với 'se' để tạo thành động từ phản thân.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn sau khi làm việc hoặc giảm căng thẳng. Có thể kết hợp với các hoạt động như nghe nhạc, xem phim, làm yoga, ngủ, v.v.

Phân tích từ

se
động từ phản thân
prefix
+
relaxer
giãn nở, thư giãn
root
Từ Điển Pháp Việt