se concentrer
tập trungPour réussir, il faut se concentrer sur ses objectifs.
Để thành công, cần tập trung vào mục tiêu của mình.
Tập trung tâm trí vào một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể, loại bỏ mọi sự phân tâm.
Elle a dû se concentrer pour résoudre ce problème complexe.
Cô ấy phải tập trung để giải quyết vấn đề phức tạp đó.
Les élèves doivent se concentrer pendant les examens.
Học sinh cần tập trung trong kỳ thi.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự chú ý cao, như học tập, làm việc hoặc giải quyết vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi dùng 'se concentrer', thường đi kèm với giới từ 'sur' để chỉ đối tượng cụ thể.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Câu phải có 'se' trước động từ 'concentrer'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'concentrare' (tập trung) + tiền tố 'se' (tự) trong tiếng Pháp.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, làm việc hoặc giải quyết vấn đề. Có thể dùng với giới từ 'sur' để chỉ đối tượng cụ thể.