quickly
nhanhShe finished her homework quickly.
Cô ấy hoàn thành bài tập nhà nhanh.
trang trọng
Một cách nhanh, trong thời gian ngắn.
The ambulance arrived quickly.
Xe cứu thương đến nhanh.
Dùng để mô tả hành động diễn ra trong thời gian ngắn.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Thường đặt sau động từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'quick' (nhanh) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tốc độ của một hành động.
Phân tích từ
quick
nhanh
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt