Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stay

stay

/steɪ/
ở lại

She decided to stay in Vietnam for another year.

Cô ấy quyết định ở lại Việt Nam thêm một năm nữa.


thông thường

Tiếp tục ở một nơi hoặc tình trạng nào đó, không rời đi.

He asked me to stay for dinner.

Anh ấy yêu cầu tôi ở lại để ăn tối.

Thường dùng để chỉ việc ở lại một nơi hoặc tình trạng.

thông thường

Tiếp tục ở một tình trạng hoặc trạng thái nào đó.

The weather will stay warm for the weekend.

Thời tiết sẽ vẫn ấm áp trong cuối tuần.

Dùng để mô tả sự tiếp tục của một tình trạng.

Cụm từ kết hợp

stay homeở nhàstay calmgiải tỏa căng thẳngstay in touchgiữ liên lạc

Từ đồng nghĩa

remaincontinuereside

Từ trái nghĩa

leavedepartgo

Cụm từ liên quan

stay putcụm từ
ở lại không đi đâu
stay awaycụm từ
tránh xa

Mẹo hay

Sử dụng 'stay' với các cụm từ phổ biến

'Stay' thường kết hợp với các từ như 'home', 'calm', 'in touch' để tạo thành các cụm từ phổ biến trong tiếng Anh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'stay' và 'remain'

'Stay' thường dùng để chỉ việc ở lại một nơi hoặc tình trạng, còn 'remain' thường dùng để chỉ việc tiếp tục ở một tình trạng nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'ở lại' hoặc 'tiếp tục ở một nơi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc ở lại một nơi hoặc tình trạng nào đó. Có thể dùng với các từ như 'home', 'calm', 'in touch' để tạo thành cụm từ phổ biến.

Phân tích từ

stay
ở lại
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।