फिर मिलेंगे
/pʰɪɾ‿mɪleneːɡeː/Lời tạm biệt thân mật hoặc lịch sự, mang nghĩa hẹn gặp lại sau này.
ठीक है, फिर मिलेंगे!
Được rồi, hẹn gặp lại nhé!
मुलाकात अच्छी रही, फिर मिलेंगे।
Cuộc gặp thật tuyệt, hẹn gặp lại.
Thường dùng khi chia tay trong ngữ cảnh thân mật hoặc lịch sự. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 'कल मिलेंगे' (hẹn gặp ngày mai).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Trong hội thoại tiếng Hindi, 'फिर मिलेंगे' thường được rút gọn thành 'फिर मिलते हैं' (hẹn gặp lại) hoặc 'फिर मिलेंगे न' (hẹn gặp lại nhé) để thể hiện sự thân thiện. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như chia tay người lớn tuổi.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'अलविदा'
'फिर मिलेंगे' luôn ngụ ý hẹn gặp lại, trong khi 'अलविदा' (tạm biệt) có nghĩa chia tay vĩnh viễn. Sử dụng sai có thể gây hiểu lầm trong giao tiếp.
📖Nguồn gốc từ
Gồm hai từ Hindi: 'फिर' (lại, nữa) và 'मिलेंगे' (sẽ gặp). Cụm từ này xuất phát từ cấu trúc ngữ pháp Hindi, thể hiện lời chia tay thân thiện.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong mọi ngữ cảnh thân mật, từ bạn bè đến người quen. Không mang sắc thái trang trọng như 'अलविदा' (tạm biệt) hay 'विदा' (chia tay). Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian để thể hiện thời điểm gặp lại.