विदा

/vɪ.dɑː/
noun / verbTrung cấp chia tay
trang trọng

sự chia tay, sự tạm biệt

माता-पिता ने बच्चों को विदा किया।

Cha mẹ đã tạm biệt các con.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự chia tay lâu dài.

trang trọng

tạm biệt, chia tay

उसने मुझे विदा किया।

Anh ấy đã tạm biệt tôi.

💡

Dạng động từ, thường dùng trong các tình huống lịch sự.

Cụm từ kết hợp

विदा लेनाchia tay, tạm biệtविदा करनाtiễn biệt, chia tay

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Từ 'विदा' thường được dùng trong các tình huống trang trọng như chia tay người thân, bạn bè lâu ngày hoặc trong các bài phát biểu. Trong giao tiếp thân mật, hãy sử dụng các từ như 'अलविदा' (alvida) hoặc 'बाय-बाय' (bāy-bāy) thay thế.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'विदा' và 'अलविदा'

'विदा' thường mang tính trang trọng hơn và có thể dùng cả dưới dạng danh từ ('sự chia tay') lẫn động từ ('chia tay'). 'अलविदा' chủ yếu là dạng chào tạm biệt mang tính chất lâu dài hoặc vĩnh viễn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'विदा' (vidā), nghĩa gốc là 'chia tay' hoặc 'tạm biệt'. Cùng nguồn gốc với tiếng Hindi cổ 'विदा' (vidā).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về sự chia tay mang tính chất lâu dài. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'अलविदा' (alvida) hoặc 'बाय-बाय' (bāy-bāy) hơn.

Phân tích từ

वि
tiền tố chỉ sự tách biệt hoặc rời xa
prefix
+
दा
đưa, mang, hoặc cho
root
Từ Điển Hindi Việt