Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

प्रणाम

/prəɳɑːm/
noun★Cơ bản— sự chào hỏi kính cẩn
trang trọng

sự bày tỏ lòng kính trọng hoặc chào hỏi bằng cách cúi đầu, chắp tay hoặc quỳ gối, thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc tôn giáo.

गुरु को प्रणाम करते हुए विद्यार्थी बोले, 'आपका आशीर्वाद सदैव मेरे साथ रहे।'

Khi chào thầy giáo, học sinh nói: 'Xin thầy luôn phù hộ cho con.'

उसने भगवान को प्रणाम किया और आशीर्वाद लिया।

Anh ấy chào và xin phước lành từ thần linh.

💡

Thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo, gia đình hoặc xã hội Ấn Độ giáo. Có thể đi kèm với việc chạm chân người lớn tuổi để thể hiện sự tôn kính.

Cụm từ kết hợp

प्रणाम करनाchào hỏi kính cẩnप्रणाम स्वीकार करनाnhận sự chào hỏi kính cẩnगुरु को प्रणामchào thầy giáo

Từ đồng nghĩa

नमस्कारअभिवादन

Từ trái nghĩa

अनादरअनुचित व्यवहार

Cụm từ liên quan

पैर छूनाcụm từ
chạm chân người lớn tuổi để thể hiện sự tôn kính
आशीर्वाद लेनाcụm từ
xin phước lành

💡Mẹo hay

Cách sử dụng 'प्रणाम' trong giao tiếp

Khi sử dụng 'प्रणाम', hãy kết hợp với hành động cúi đầu nhẹ hoặc chắp tay trước ngực. Đối với người lớn tuổi hoặc cấp trên, hành động chạm chân (पैर छूना) là phổ biến hơn. Tránh dùng 'प्रणाम' trong các tình huống thân mật hoặc không trang trọng.

⚡Quy tắc vàng

Sự khác biệt giữa 'प्रणाम' và 'नमस्ते'

'प्रणाम' thể hiện sự tôn kính sâu sắc, thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc tôn giáo, trong khi 'नमस्ते' là cách chào phổ biến và thân thiện hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'praṇāma' (प्रणाम), gồm 'pra-' (hướng tới) + 'nam' (cúi chào), nghĩa đen là 'sự cúi chào'. Từ này đã được mượn vào tiếng Hindi thông qua tiếng Phạn cổ điển.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'प्रणाम' thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc khi thể hiện sự tôn kính đặc biệt. 2. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng 'नमस्ते' (chào) thay thế. 3. Khi chào người lớn tuổi hoặc cấp trên, người ta thường kết hợp 'प्रणाम' với hành động cúi đầu hoặc chạm chân.

Phân tích từ

प्र
hướng tới
prefix
+
णाम
sự cúi chào
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.