Looking up...
sự bày tỏ lòng kính trọng hoặc chào hỏi bằng cách cúi đầu, chắp tay hoặc quỳ gối, thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc tôn giáo.
गुरु को प्रणाम करते हुए विद्यार्थी बोले, 'आपका आशीर्वाद सदैव मेरे साथ रहे।'
Khi chào thầy giáo, học sinh nói: 'Xin thầy luôn phù hộ cho con.'
उसने भगवान को प्रणाम किया और आशीर्वाद लिया।
Anh ấy chào và xin phước lành từ thần linh.
Thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo, gia đình hoặc xã hội Ấn Độ giáo. Có thể đi kèm với việc chạm chân người lớn tuổi để thể hiện sự tôn kính.
Khi sử dụng 'प्रणाम', hãy kết hợp với hành động cúi đầu nhẹ hoặc chắp tay trước ngực. Đối với người lớn tuổi hoặc cấp trên, hành động chạm chân (पैर छूना) là phổ biến hơn. Tránh dùng 'प्रणाम' trong các tình huống thân mật hoặc không trang trọng.
'प्रणाम' thể hiện sự tôn kính sâu sắc, thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc tôn giáo, trong khi 'नमस्ते' là cách chào phổ biến và thân thiện hơn.
Từ tiếng Phạn 'praṇāma' (प्रणाम), gồm 'pra-' (hướng tới) + 'nam' (cúi chào), nghĩa đen là 'sự cúi chào'. Từ này đã được mượn vào tiếng Hindi thông qua tiếng Phạn cổ điển.
1. 'प्रणाम' thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc khi thể hiện sự tôn kính đặc biệt. 2. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng 'नमस्ते' (chào) thay thế. 3. Khi chào người lớn tuổi hoặc cấp trên, người ta thường kết hợp 'प्रणाम' với hành động cúi đầu hoặc chạm chân.