हेलो

/heː.loː/
interjectionCơ bản xin chàoTừ vay mượn từ Englishhello
thông thường

Lời chào thân mật hoặc lịch sự khi gặp ai đó.

हेलो, तुम कैसे हो?

Xin chào, bạn khỏe không?

टेलीफोन पर: हेलो, मैं राहुल बोल रहा हूँ।

Trên điện thoại: A-lô, tôi là Rahul đang nói.

💡

Thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc qua điện thoại. Trong tiếng Việt, 'xin chào' là cách chào lịch sự hơn, trong khi 'hê-lô' (phiên âm) thường dùng trong hội thoại điện thoại.

Cụm từ kết hợp

हेलो बोलनाnói 'hê-lô' (khi nghe điện thoại)हेलो कहनाchào bằng 'hê-lô'

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Cách dùng 'hê-lô' trong tiếng Việt

Khi giao tiếp bằng tiếng Việt, bạn nên dùng 'xin chào' trong hầu hết các tình huống. 'Hê-lô' chỉ nên dùng trong hội thoại điện thoại hoặc khi nói chuyện với người thân quen. Ví dụ: 'Hê-lô, tôi là Minh đây.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'hê-lô' và 'xin chào'

'Hê-lô' là từ mượn, thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc qua điện thoại. 'Xin chào' là lời chào lịch sự, phù hợp trong mọi tình huống chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'hello', xuất hiện vào thế kỷ 19 như lời chào thân mật. Từ gốc có thể liên quan đến 'hallo' (tiếng Đức cổ) hoặc 'hallow' (tiếng Anh cổ nghĩa là 'kêu gọi sự chú ý').

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'हेलो' thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc qua điện thoại. Trong tiếng Việt, từ này thường được phiên âm là 'hê-lô' để phân biệt với lời chào lịch sự 'xin chào'.

Phân tích từ

हेलो
lời chào thân mật
root
Từ Điển Hindi Việt