धन्यवाद
dhanyavādinterjection★Cơ bản
trang trọngthông thường
Cảm ơn
धन्यवाद आपके लिए
Cảm ơn bạn
धन्यवाद आपकी मदद के लिए
Cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn
💡
Thường được sử dụng để cảm ơn ai đó
Cụm từ kết hợp
धन्यवाद आपकी मदद के लिएCảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạnधन्यवाद आपके लिएCảm ơn bạn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
धन्यवाद आपकी मदद के लिएcụm từ
Cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Bạn có thể sử dụng 'धन्यवाद' trong các tình huống chính thức và không chính thức để cảm ơn ai đó.
⚡Quy tắc vàng
Cách phát âm
Phát âm là 'dhanyavād', với trọng âm rơi vào âm 'vaad'.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Phạn, từ 'धन्य' (dhanya) có nghĩa là 'may mắn' và 'वाद' (vāda) có nghĩa là 'lời nói'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để cảm ơn ai đó.
Phân tích từ
धन्य
may mắn
rootवाद
lời nói
suffixTừ Điển Hindi Việt