धन्यवाद
dhanyavādLời cảm ơn, biểu thị sự biết ơn hoặc lòng biết ơn
आपने मुझे बहुत मदद की, धन्यवाद!
Bạn đã giúp tôi rất nhiều, cảm ơn bạn!
धन्यवाद आपकी मेहनत के लिए
Cảm ơn bạn vì sự cố gắng của bạn
Dùng để cảm ơn ai đó về sự giúp đỡ, sự tốt bụng hoặc sự quan tâm
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'धन्यवाद' khi bạn muốn cảm ơn một cách chính thức hoặc thân mật. Nếu bạn muốn cảm ơn một cách rất thân mật, bạn có thể thêm 'आपको' (bạn) vào sau.
⚡Quy tắc vàng
Lời cảm ơn quan trọng
Trong văn hóa Ấn Độ, lời cảm ơn là một phần quan trọng của giao tiếp và được coi là một biểu hiện của sự tôn trọng và biết ơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'धन्य' (được phước lành) và 'वाद' (lời nói), nghĩa là 'lời nói được phước lành'
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong các tình huống chính thức và không chính thức để cảm ơn. Có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với từ 'आपको' (bạn) để làm cho nó trở nên thân mật hơn.