कृतज्ञता
/kr̩t̪ɡjətaː/cảm giác biết ơn sâu sắc vì sự giúp đỡ hoặc ân huệ đã nhận được; lòng tri ân
उसकी कृतज्ञता देखकर मुझे बहुत खुशी हुई।
Thấy lòng biết ơn của anh ấy, tôi rất vui.
कृतज्ञता व्यक्त करना हमारी संस्कृति का अभिन्न अंग है।
Bày tỏ lòng biết ơn là một phần không thể thiếu trong văn hóa của chúng ta.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, thể hiện sự trân trọng đối với hành động tốt đẹp.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Phân biệt 'कृतज्ञता' và 'धन्यवाद'
'कृतज्ञता' thể hiện sự biết ơn sâu sắc, thường đi kèm với hành động hoặc sự trợ giúp lớn, trong khi 'धन्यवाद' (cảm ơn) đơn giản hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Hãy dùng 'कृतज्ञता' khi muốn bày tỏ lòng biết ơn trang trọng, đặc biệt trong văn viết hoặc lời nói chính thức. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Phạn 'kṛtajñatā' (कृतज्ञता), gồm 'kṛta' (làm, hành động) + 'jñā' (biết, nhận thức) + hậu tố '-tā' (trạng thái). Dần dần du nhập vào tiếng Hindi thông qua tiếng Phạn cổ điển.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc lời nói lịch sự. Không nên nhầm lẫn với 'धन्यवाद' (cảm ơn) vốn mang sắc thái thân mật hơn.