Looking up...
sự chào đón nồng nhiệt, sự hoan nghênh nhiệt tình dành cho ai đó khi họ đến thăm hoặc tham gia sự kiện.
नए अध्यक्ष का अभिनंदन किया गया।
Chủ tịch mới đã được chào đón nồng nhiệt.
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như lễ đón tiếp, hội nghị, hoặc sự kiện chính thức.
'अभिनंदन' thường dùng cho sự kiện quan trọng, mang tính nghi lễ cao, trong khi 'स्वागत' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh chào đón, từ thân mật đến trang trọng.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chào đón nồng nhiệt, đặc biệt trong các buổi lễ, hội nghị, hoặc khi đón tiếp quan khách.
Từ Sanskrit 'abhinandana' (अभिनन्दन), ghép bởi 'abhi' (hướng tới) + 'nand' (vui mừng). Đã du nhập vào Hindi thông qua tiếng Phạn cổ điển.
Sử dụng trong các tình huống trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'स्वागत' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'अभिनंदन' mang sắc thái chào đón nồng nhiệt hơn.