Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

अभिनंदन

/əbɪnɐːnɐn/
noun★Trung cấp— sự hoan nghênh, sự chào đón nồng nhiệt
trang trọng

sự chào đón nồng nhiệt, sự hoan nghênh nhiệt tình dành cho ai đó khi họ đến thăm hoặc tham gia sự kiện.

नए अध्यक्ष का अभिनंदन किया गया।

Chủ tịch mới đã được chào đón nồng nhiệt.

💡

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như lễ đón tiếp, hội nghị, hoặc sự kiện chính thức.

Cụm từ kết hợp

अभिनंदन समारोहlễ chào đón, lễ hoan nghênhअभिनंदन भाषणbài phát biểu chào mừng

Từ đồng nghĩa

स्वागतअभिवादन

Từ trái nghĩa

विरोधअस्वागत

Cụm từ liên quan

गर्मजोशी से अभिनंदनcụm từ
hoan nghênh nồng nhiệt

💡Mẹo hay

Phân biệt 'अभिनंदन' và 'स्वागत'

'अभिनंदन' thường dùng cho sự kiện quan trọng, mang tính nghi lễ cao, trong khi 'स्वागत' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh chào đón, từ thân mật đến trang trọng.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'अभिनंदन'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chào đón nồng nhiệt, đặc biệt trong các buổi lễ, hội nghị, hoặc khi đón tiếp quan khách.

📖Nguồn gốc từ

Từ Sanskrit 'abhinandana' (अभिनन्दन), ghép bởi 'abhi' (hướng tới) + 'nand' (vui mừng). Đã du nhập vào Hindi thông qua tiếng Phạn cổ điển.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các tình huống trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'स्वागत' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'अभिनंदन' mang sắc thái chào đón nồng nhiệt hơn.

Phân tích từ

अभि
hướng tới, đến gần
prefix
+
नंदन
niềm vui, sự hân hoan
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.