अभिनंदन न करना

/əbʱɪnəⁿdən nə kərnaː/
verb phraseTrung cấp không chúc mừng
trang trọng

không bày tỏ sự chúc mừng hoặc khen ngợi ai đó trong hoàn cảnh đáng chúc mừng.

उसके पदोन्नति पर उसके सहकर्मियों ने अभिनंदन नहीं किया।

Khi anh ấy thăng chức, đồng nghiệp không chúc mừng anh ấy.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thể hiện sự thờ ơ, thiếu tôn trọng.

Cụm từ liên quan

अभिनंदन करनाcụm từ
chúc mừng, bày tỏ sự chúc mừng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, thư từ chính thức hoặc các tình huống chuyên nghiệp nơi sự tôn trọng và nghi thức quan trọng.

Quy tắc vàng

Phân biệt với từ phủ định đơn thuần

Khác với 'अभिनंदन नहीं करना' (không chúc mừng), cụm từ 'अभिनंदन न करना' nhấn mạnh vào hành động không thực hiện sự chúc mừng một cách có chủ ý, thường mang sắc thái tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'अभिनंदन' (abhinandan) trong tiếng Hindi nghĩa là 'sự chúc mừng' hoặc 'lời chúc mừng', kết hợp với trợ từ phủ định 'न' (không) và động từ 'करना' (làm). Cụm từ này thể hiện hành động không bày tỏ sự chúc mừng.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với thành tựu của người khác. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thân thiện.

Phân tích từ

अभिनंदन
sự chúc mừng, lời chúc mừng
noun
+
không (phủ định)
particle
+
करना
làm, thực hiện
verb
Từ Điển Hindi Việt