शुक्रिया
/ʃʊk.ɾɪ.jɑː/Lời cảm ơn bằng tiếng Hindi, tương đương 'cảm ơn' trong tiếng Việt.
तुमने मेरा काम पूरा कर दिया, शुक्रिया!
Bạn đã hoàn thành công việc của tôi, cảm ơn!
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc trung lập. Không trang trọng bằng 'धन्यवाद' (dhanyavād).
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Phân biệt 'शुक्रिया' và 'धन्यवाद'
'शुक्रिया' thân mật hơn, trong khi 'धन्यवाद' trang trọng. Khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên, nên dùng 'धन्यवाद'.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'शुक्रिया'?
Dùng khi cảm ơn người quen, bạn bè, hoặc trong ngữ cảnh không chính thức. Không dùng khi cảm ơn người có địa vị cao hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Phạn 'śukrīya' (शुक्रीय), nghĩa gốc là 'sự biết ơn'. Vẫn giữ nguyên nghĩa trong nhiều ngôn ngữ Ấn Độ hiện đại.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói chuyện với bạn bè, người thân. Không thích hợp trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: thư từ chính thức).