shuān Q
phrasechơi game quá mức, mắc nghiện game
hé fèi shuǐ
nounnước thải hạt nhân
hé wūranián shuǐ
nounnước bị ô nhiễm phóng xạ
hé jù biàn
nounphản ứng hạt nhân
zhèngshì kèchéng
noun phrasekhóa học chính thức
zhèngshì kèchéngbiǎo
noun phrasebảng thời khóa biểu chính thức
mǔ qīn de xīn
noun phrasetâm của mẹ
bǐ
preposition|verb|nounso với
bǐ bù shàng
phrasekhông bằng
máo bìng
nounsự hỏng, lỗi, khuyết điểm