Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 正式课程

正式课程

zhèngshì kèchéng
khóa học chính thức

我们学校的正式课程包括数学、语文和英语。

Các khóa học chính thức ở trường chúng tôi bao gồm Toán, Ngữ Văn và Tiếng Anh.


trang trọng

Khóa học có cấu trúc bài bản, được tổ chức theo chương trình giáo dục chính thống, thường do cơ quan quản lý giáo dục phê duyệt.

这门正式课程需要学生提交期末论文。

Khóa học chính thức này yêu cầu sinh viên nộp bài luận cuối kỳ.

Thường đối lập với 'khóa học không chính thức' (ví dụ: khóa học ngoại khóa, hội thảo ngắn hạn).

Cụm từ kết hợp

开设正式课程triển khai khóa học chính thức正式课程表thời khóa biểu chính thức参加正式课程tham gia khóa học chính thức

Từ đồng nghĩa

课程学分课程必修课

Từ trái nghĩa

非正式课程选修课程讲座

Cụm từ liên quan

线上正式课程cụm từ
khóa học chính thức trực tuyến
学分制正式课程cụm từ
khóa học chính thức theo chế độ tín chỉ

Mẹo hay

Phân biệt '正式课程' và 'khóa học'

'正式课程' nhấn mạnh tính chính thống, có chương trình rõ ràng và thường liên quan đến bằng cấp/chứng chỉ. Trong khi 'khóa học' (khóa học nói chung) có thể bao gồm cả các hoạt động học tập không chính thức như hội thảo, buổi nói chuyện.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính quy

Luôn đảm bảo ngữ cảnh sử dụng '正式课程' là môi trường giáo dục có tổ chức, không dùng để chỉ các hoạt động học tập tự phát hoặc cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ '正式' (chính thức) bắt nguồn từ Hán Việt: 正 (chính) nghĩa là 'đúng đắn, chính thống' + 式 (thức) nghĩa là 'hình thức, thể thức'. '课程' (khóa học) cũng là từ Hán Việt: 课 (khóa) nghĩa là 'bài học' + 程 (trình) nghĩa là 'trình độ, kế hoạch'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong môi trường giáo dục chính quy như trường học, đại học, trung tâm đào tạo. Không dùng để chỉ các hoạt động học tập tự phát hoặc không có chứng chỉ chính thức.

Phân tích từ

正式
chính thức, có tính chính thống
compound
+
课程
khóa học, chương trình học
compound
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.