Looking up...
我喜欢在树下读书。
Tôi thích đọc sách dưới bóng cây.
Một thực vật có thân gỗ cao, thường có nhiều cành và lá.
这棵树已经活了几百年。
Cây này đã sống hàng trăm năm.
Từ này thường dùng để chỉ cây lớn có thân gỗ.
Trong tiếng Việt, 'cây' được dùng phổ biến hơn 'thụ'.
'树' thường chỉ cây có thân gỗ cao, còn '木' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cây và gỗ.
Từ Hán Việt 'thụ' (树) có nguồn gốc từ chữ Hán '树' (shù), có nghĩa là cây có thân gỗ.
Trong tiếng Việt, từ 'thụ' (树) ít được sử dụng, thường dùng 'cây' thay thế.