Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 毛病

毛病

máo bìngÂm Hán-Việtmạo bệnh
sự hỏng, lỗi, khuyết điểm

这台电脑有毛病,我需要修理。

Máy tính này có lỗi, tôi cần sửa chữa.


thông thường

Lỗi hoặc sự hỏng của một vật, thiết bị hoặc hệ thống.

这辆车总是出毛病,我决定换一辆新的。

Chiếc xe này luôn gặp lỗi, tôi quyết định mua một chiếc mới.

Thường dùng để chỉ lỗi cơ học hoặc kỹ thuật.

thông thường

Khuyết điểm hoặc điểm yếu của một người hoặc một việc gì đó.

他的毛病是太固执,总是不听别人的意见。

Lỗi của anh ấy là quá bướng bỉnh, luôn không nghe lời người khác.

Dùng để chỉ tính cách hoặc thói quen không tốt.

Cụm từ kết hợp

出毛病gặp lỗi有毛病có lỗi修毛病sửa lỗi

Từ đồng nghĩa

问题缺点错误

Từ trái nghĩa

优点优势

Cụm từ liên quan

出毛病cụm từ
gặp lỗi
有毛病cụm từ
có lỗi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về lỗi của máy móc, thiết bị, dùng '毛病' để chỉ vấn đề cơ học hoặc kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Không dùng cho bệnh lý

Từ này không dùng để chỉ bệnh lý y tế, chỉ dùng cho lỗi vật lý hoặc khuyết điểm tính cách.

Nguồn gốc từ

Từ '毛' (lông) và '病' (bệnh) ban đầu có nghĩa là 'bệnh lông', nhưng hiện nay dùng để chỉ lỗi hoặc khuyết điểm.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'mạo bệnh' (Hán Việt) ít được sử dụng, thay vào đó dùng 'lỗi' hoặc 'khuyết điểm'.

Phân tích từ

毛
lông
root
+
病
bệnh
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.