Looking up...
这个电影棒极了!
Phim này tuyệt vời quá!
Tốt, hay, xuất sắc
他做得棒极了!
Anh ấy làm rất tốt!
这个点子棒极了!
Điều đó là một ý tưởng tuyệt vời!
Thường dùng để miêu tả sự xuất sắc hoặc hiệu quả cao
Có thể dùng, có thể sử dụng
这个工具棒极了,能解决很多问题。
Công cụ này rất hữu ích, có thể giải quyết nhiều vấn đề.
Dùng để chỉ sự hữu ích hoặc tiện dụng của một vật dụng
Từ này thường dùng để miêu tả sự xuất sắc hoặc hiệu quả cao, thích hợp cho các tình huống giao tiếp thông thường.
Từ này thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức hoặc văn học.
Từ Hán Việt, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '棒' (bàng) có nghĩa là 'tốt, hay'.
Thường dùng trong tiếng nói hàng ngày để miêu tả sự xuất sắc hoặc hiệu quả cao của một người, vật hoặc ý tưởng.