/bæts ɪn ðə ˈbɛlfri/
idiomatic phraseđiên rồ
/ˈbætl̩ˌfiːld/
nountrường chiến
/biː/
verbthì / là / ở / trở thành
/biː ˈeɪbəl tuː/
modal verb phrasecó khả năng
/biː ˈeɪbl tuː bɛər ðə kɒst ɒv/
phrasecó khả năng chi trả
/biː ˈeɪbl̩ tuː duː ˈsʌmθɪŋ/
phrasecó khả năng làm gì đó
/biː ˈeɪbəl tuː ˈfɪnɪʃ/
verb phrasecó thể hoàn thành
/biː ˈeɪbl̩ tuː ˈspiːk/
phrasecó khả năng nói
/biː ˈæk.jʊ.rət/
phraseđúng, chính xác
/biː əˈfɔːdəbl/
phrasecó thể mua được
/biː əˈkɪn tuː/
phrasegiống nhau
/biː æmˈbɪʃ.əs/
verb phrasecó tham vọng
/biː æt hoʊm/
verb phrasecảm thấy thoải mái
/biː æt skuːl/
phraseđang ở trường