Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be ambitious

be ambitious

/biː æmˈbɪʃ.əs/
có tham vọng

She decided to be ambitious and aim for a promotion within a year.

Cô ấy quyết tâm có tham vọng và nhắm tới việc thăng chức trong vòng một năm.


neutral

Có mong muốn mạnh mẽ đạt được thành công, thành tựu lớn trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.

He was always taught to be ambitious and never settle for less.

Anh ấy luôn được dạy phải có tham vọng và không bao giờ chấp nhận điều ít hơn.

Being ambitious doesn’t mean being ruthless; it means setting high goals.

Có tham vọng không có nghĩa là tàn nhẫn; nó có nghĩa là đặt ra những mục tiêu cao.

Thường được sử dụng trong bối cảnh tích cực, khuyến khích sự phấn đấu. Có thể mang nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ sự tham lam hoặc ích kỷ.

Cụm từ kết hợp

be highly ambitiousrất tham vọngbe overly ambitiousquá tham vọngan ambitious planmột kế hoạch tham vọng

Từ đồng nghĩa

aim highstrive for successhave drivebe driven

Từ trái nghĩa

be complacentsettle for lessbe unambitious

Cụm từ liên quan

aim for the starscụm từ
đặt mục tiêu cao xa
shoot for the mooncụm từ
mơ ước điều lớn lao

Mẹo hay

Phân biệt 'ambitious' và 'greedy'

Trong tiếng Việt, 'ambitious' thường dịch là 'có tham vọng' (tích cực), trong khi 'greedy' là 'tham lam' (tiêu cực). Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'be ambitious' trong lời khuyên

Cụm từ này thường xuất hiện trong lời khuyên, động viên ai đó phấn đấu (e.g., 'You should be ambitious and go for that job!').

Nguồn gốc từ

Từ 'ambitious' xuất phát từ tiếng Latin 'ambitiosus', nghĩa là 'tham vọng' hoặc 'khao khát danh vọng', liên quan đến 'ambire' (đi xung quanh, tìm kiếm sự ủng hộ). Từ này lần đầu tiên được ghi nhận trong tiếng Anh vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân (tham vọng cá nhân) và nghề nghiệp (tham vọng sự nghiệp). Trong tiếng Việt, 'có tham vọng' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng cần phân biệt giữa 'tham vọng tích cực' (khát khao thành công) và 'tham vọng tiêu cực' (tham lam, ích kỷ).

Phân tích từ

be
động từ 'là' hoặc 'trở thành'
verb
+
ambitious
tính từ 'tham vọng'
adjective
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.