battle

/ˈbætl̩/
trận chiến

The soldiers fought bravely in the battle.

Các binh sĩ đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.


trang trọng

Một cuộc chiến đấu lớn giữa các lực lượng quân sự hoặc các nhóm đối lập.

The battle of Waterloo was a decisive victory for the British.

Trận Waterloo là một chiến thắng quyết định cho người Anh.

Thường dùng để chỉ các cuộc chiến quan trọng trong lịch sử.

thông thường

Một cuộc đấu tranh hoặc cuộc cạnh tranh gay go, thường không phải là chiến tranh thực sự.

He fought a long battle against cancer.

Anh ấy đã chiến đấu lâu dài chống lại ung thư.

Dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh, như chống bệnh hoặc giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

win a battlechiến thắng một trận chiếnlose a battlebị thua một trận chiếnfight a battlechiến đấu trong một trận chiến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

battle crycụm từ
tiếng kêu chiến đấu
battlefieldcụm từ
trường chiến

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Khi nói về các trận chiến lịch sử, hãy sử dụng từ 'battle' để mô tả các cuộc chiến quan trọng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'battle' và 'war'

'Battle' thường chỉ một trận chiến cụ thể, còn 'war' là một cuộc chiến tranh kéo dài.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'bætel' có nghĩa là 'chiến đấu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'battle' thường dùng để chỉ các cuộc chiến lớn, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh, như chống bệnh hoặc giải quyết vấn đề.

Phân tích từ

bat
chiến đấu
root
+
-tle
từ ghép để tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt