bath
bồn tắmShe took a warm bath to relax after work.
Cô ấy tắm nước ấm để thư giãn sau giờ làm việc.
trang trọng
Chậu hoặc bồn chứa nước dùng để tắm.
The bathroom has a large bathtub.
Phòng tắm có một bồn tắm lớn.
Thường được sử dụng trong phòng tắm.
thông thường
Hành động tắm nước.
I need a bath after playing outside.
Tôi cần tắm sau khi chơi ngoài đường.
Có thể dùng với động từ 'take' hoặc 'have'.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng động từ
Khi nói về hành động tắm, dùng 'take a bath' hoặc 'have a bath'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'bæþ' có nghĩa là 'nước tắm'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'bath' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với 'take' hoặc 'have'.
Từ Điển Anh Việt