Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bass

bass

/beɪs/
cá chép

The fisherman caught a large bass in the lake.

Ngư dân đã bắt được một con cá chép lớn trong hồ.


thông thường

Loài cá nước ngọt hoặc nước mặn có kích thước lớn, thường được đánh bắt để ăn hoặc làm môn thể thao.

Bass fishing is a popular sport in many countries.

Đánh bắt cá chép là một môn thể thao phổ biến ở nhiều nước.

Từ này thường dùng để chỉ các loài cá như cá chép, cá chép đen, hoặc cá chép trắng.

chuyên ngành

Âm thanh thấp và sâu, thường được dùng trong âm nhạc.

The bass guitar provides the low-end frequencies in a band.

Guitar bass cung cấp âm thanh thấp trong một ban nhạc.

Trong âm nhạc, từ này thường dùng để chỉ âm thanh thấp hoặc nhạc cụ tạo ra âm thanh đó.

Cụm từ kết hợp

bass fishingđánh bắt cá chépbass guitarguitar bassbass playerngười chơi guitar bass

Từ đồng nghĩa

bass fishbass guitarlow frequencies

Từ trái nghĩa

treblehigh frequencies

Cụm từ liên quan

bass fishingcụm từ
đánh bắt cá chép
bass guitarcụm từ
guitar bass

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'bass' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bass' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'basse', có nghĩa là 'thấp' hoặc 'âm thanh thấp'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bass' có hai nghĩa chính: loài cá và âm thanh thấp. Trong tiếng Việt, từ 'cá chép' thường dùng để chỉ loài cá, còn âm thanh thấp thường được gọi là 'âm thanh thấp' hoặc 'âm thanh bass'.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.