/biː wɪðɪn riːtʃ/
phrasecó thể tiếp cận được
/biː jɔːrˈsɛlf/
phrasehãy là chính mình
/biːst/
nouncon vật hung dữ
/biːt ə ˈheɪsti rɪˈtriːt/
phraserút lui vội vã
/biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/
phrasenói vòng vo
/ˈbjuːtɪfəl/
adjectivexinh đẹp
/bɪˈkɔz/
conjunction | prepositionbởi vì
/bɪˈkɔz əv/
prepositional phrasevì
/bɪˈkʌm ə ˈmɛmbər/
verb phrasetrở thành thành viên
/bɪˈkʌm ʌnˈkɒntrəʊləbl/
phrasetrở nên không thể kiểm soát được