Looking up...
El gobierno impuso un confinamiento estricto durante la pandemia.
Chính phủ đã áp đặt một sự cách ly nghiêm ngặt trong đại dịch.
Sự bị giam giữ hoặc cách ly, thường do lý do y tế hoặc pháp lý.
Los pacientes con COVID-19 fueron puestos en confinamiento en el hospital.
Các bệnh nhân mắc COVID-19 đã được đưa vào cách ly tại bệnh viện.
Thường dùng trong bối cảnh đại dịch hoặc tình trạng khẩn cấp y tế.
'Confinamiento' thường dùng cho cách ly nghiêm ngặt, còn 'cuarentena' dùng cho cách ly do bệnh truyền nhiễm.
Từ gốc Latinh 'confinare' (giữ lại, giam giữ) + hậu tố '-miento' (tính từ thành danh từ).
Trong tiếng Việt, 'sự cách ly' là từ phổ biến nhất, nhưng có thể dùng 'sự giam giữ' trong ngữ cảnh pháp lý.