Looking up...
El proyecto concluyó con éxito.
Dự án đã kết thúc thành công.
Kết thúc, hoàn thành một công việc, dự án hoặc quá trình nào đó.
La reunión concluyó a las 5 de la tarde.
Cuộc họp kết thúc vào 5 giờ chiều.
El estudio concluyó que el medicamento es seguro.
Nghiên cứu kết luận rằng thuốc này là an toàn.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.
'Concluir' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp. Nó có thể được sử dụng để chỉ kết thúc một quá trình, dự án hoặc một cuộc họp.
'Concluir' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp, trong khi 'terminar' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.
Từ gốc Latinh 'conclūdere', có nghĩa là 'đóng chặt, kết thúc'.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'concluir' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp. Nó có thể được sử dụng để chỉ kết thúc một quá trình, dự án hoặc một cuộc họp.