Looking up...
Fui al concierto de mi banda favorita anoche.
Tôi đã đến buổi hòa nhạc của ban nhạc yêu thích của mình tối qua.
Buổi biểu diễn âm nhạc công khai, thường với một hoặc nhiều nghệ sĩ hoặc ban nhạc.
El concierto duró más de dos horas y fue increíble.
Buổi hòa nhạc kéo dài hơn hai giờ và thật tuyệt vời.
Thường diễn ra trong các rạp hát, sân vận động hoặc các địa điểm công cộng khác.
'Concierto' thường đề cập đến buổi biểu diễn âm nhạc công khai với nhiều nghệ sĩ, còn 'recital' thường dành cho một nghệ sĩ hoặc một nhóm nhỏ.
Giữa 'concierto' và 'conserto' (từ tiếng Ý có nghĩa là 'sửa chữa'), hãy chú ý đến chính tả để tránh nhầm lẫn.
Từ tiếng Latinh 'concertare' (hợp tác, đồng ý).
Trong tiếng Việt, 'buổi hòa nhạc' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng có thể dùng 'buổi diễn' trong ngữ cảnh thông tục.