conflicto armado
sự xung đột vũ trangEl conflicto armado entre las dos naciones duró varios años.
Cuộc xung đột vũ trang giữa hai quốc gia kéo dài nhiều năm.
Một cuộc xung đột giữa các bên sử dụng vũ lực, thường liên quan đến các nhóm vũ trang hoặc các quốc gia.
El gobierno declaró el estado de emergencia debido al conflicto armado en la frontera.
Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp do cuộc xung đột vũ trang ở biên giới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị để mô tả các cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'conflicto armado' khi muốn nhấn mạnh đến việc sử dụng vũ lực trong xung đột.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh pháp lý
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'conflicto armado' thường liên quan đến các điều khoản trong luật quốc tế.
Nguồn gốc từ
Từ 'conflicto' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conflictus', nghĩa là 'xung đột', và 'armado' từ 'armar', nghĩa là 'trang bị vũ khí'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự và pháp lý để mô tả các cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.