concordia

/konˈkoɾðja/
sự hòa hợp

La concordia entre los miembros del equipo es esencial para el éxito.

Sự hòa hợp giữa các thành viên trong nhóm là rất quan trọng để thành công.


trang trọng

Sự hòa hợp, sự thống nhất giữa các cá nhân hoặc nhóm, đặc biệt là trong quan hệ xã hội hoặc chính trị.

La concordia entre las naciones es necesaria para la paz mundial.

Sự hòa hợp giữa các quốc gia là cần thiết cho hòa bình thế giới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả sự thống nhất và hợp tác.

Cụm từ kết hợp

vivir en concordiasống hòa hợppromover la concordiakhuyến khích sự hòa hợp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

hacer las pacescụm từ
giải quyết mâu thuẫn, hòa giải

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự thống nhất giữa các quốc gia hoặc nhóm xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'concordia', có nghĩa là sự hòa hợp, sự thống nhất.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả sự thống nhất và hợp tác.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt