Looking up...
You can call me whenever you need help.
Bạn có thể gọi tôi bất kể lúc nào bạn cần giúp đỡ.
bất kể lúc nào, bất cứ khi nào
Whenever I see her, I feel happy.
Bất kể lúc nào tôi nhìn thấy cô ấy, tôi cảm thấy vui vẻ.
Dùng để chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai hoặc quá khứ.
Dùng 'whenever' khi muốn nhấn mạnh sự linh hoạt về thời gian, không chỉ một thời điểm cụ thể.
Từ ghép từ 'when' (khi nào) và 'ever' (bất kỳ).
Thường dùng trong câu điều kiện hoặc để chỉ sự linh hoạt về thời gian.