when you have time

/wen ju hæv taɪm/
khi bạn có thời gian

Please check this document when you have time.

Vui lòng kiểm tra tài liệu này khi bạn có thời gian.


thông thường

Một cách nói lịch sự để đề nghị ai đó xem xét hoặc làm việc gì đó khi họ có thời gian rảnh.

Let me know when you have time to discuss the project.

Hãy cho tôi biết khi bạn có thời gian để thảo luận về dự án.

We can meet when you have time next week.

Chúng ta có thể gặp nhau khi bạn có thời gian tuần tới.

Thường được sử dụng trong giao tiếp lịch sự hoặc khi muốn tránh áp lực cho người khác.

Cụm từ kết hợp

when you have timekhi bạn có thời giantake your timehãy làm chậm rãiin your own timekhi bạn có thời gian

Cụm từ liên quan

take your timecụm từ
hãy làm chậm rãi
in your own timecụm từ
khi bạn có thời gian

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp lịch sự

Câu này giúp tránh gây áp lực cho người khác và làm cho yêu cầu của bạn nghe lịch sự hơn.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong tình huống khẩn cấp

Nếu việc cần làm là khẩn cấp, hãy sử dụng từ ngữ khác như 'urgently' hoặc 'immediately'.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để đề nghị ai đó làm việc gì đó mà không gây áp lực về thời gian.

Từ Điển Anh Việt