Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. when

when

/wen/
khi nào

When will the meeting start?

Hội nghị sẽ bắt đầu lúc nào?


trang trọngthông thường

Dùng để hỏi hoặc chỉ thời điểm hoặc thời gian xảy ra một sự kiện.

I'll call you when I arrive.

Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến.

When did you last see her?

Bạn đã gặp cô ấy lần cuối khi nào?

Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc để chỉ thời gian trong câu.

thông thường

Dùng để chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai.

When I grow up, I want to be a doctor.

Khi tôi lớn lên, tôi muốn trở thành một bác sĩ.

Thường được sử dụng trong các câu nói về tương lai.

Cụm từ kết hợp

when in doubtkhi có nghi ngờwhen all is said and donekhi tất cả đã được nói và làm

Từ đồng nghĩa

at what timeat which timeon what occasion

Từ trái nghĩa

neveralways

Cụm từ liên quan

when in Romethành ngữ
Khi ở nơi đó, hãy làm như người địa phương.

Mẹo hay

Sử dụng 'when' trong câu hỏi

'When' thường được sử dụng để hỏi về thời gian hoặc thời điểm xảy ra một sự kiện.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'when' để hỏi về lý do

Để hỏi về lý do, hãy sử dụng 'why' thay vì 'when'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'hwænne', có nghĩa là 'khi nào'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc để chỉ thời gian trong câu. Có thể được sử dụng như một từ nối hoặc một từ chỉ thời gian.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.