Looking up...
You can call me anytime.
Bạn có thể gọi cho tôi bất kỳ lúc nào.
Bất kỳ lúc nào, không có thời gian cụ thể.
The store is open anytime between 9 AM and 9 PM.
Cửa hàng mở cửa bất kỳ lúc nào từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối.
Thường dùng để chỉ sự sẵn sàng hoặc khả năng xảy ra trong bất kỳ thời điểm nào.
Câu hỏi như 'Can you come anytime?' thể hiện sự mời màng và linh hoạt.
Từ ghép từ 'any' (bất kỳ) và 'time' (thời gian).
Thường dùng trong câu hỏi hoặc lời mời, thể hiện sự linh hoạt về thời gian.