Looking up...
She loves coffee, whereas he prefers tea.
Cô ấy thích cà phê, trong khi đó anh ấy thích trà.
Dùng để chỉ sự đối lập hoặc sự khác biệt giữa hai điều kiện hoặc tình huống.
The north is cold, whereas the south is warm.
Miền bắc lạnh, trong khi đó miền nam ấm áp.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để so sánh hai điều kiện.
Dùng 'whereas' để so sánh hai điều kiện khác nhau, thường trong văn bản chính thức.
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ 'where' (nơi) và 'as' (như).
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để so sánh hai điều kiện.