Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. whereby

whereby

/wɛəˈbaɪ/
bằng cách đó

They created a system whereby employees could vote on policies.

Họ đã tạo ra một hệ thống bằng cách đó nhân viên có thể bỏ phiếu cho các chính sách.


trang trọng

bằng cách đó, theo cách đó, nhờ đó

The company has a policy whereby employees must report any conflicts of interest.

Công ty có một chính sách theo cách đó nhân viên phải báo cáo bất kỳ xung đột lợi ích nào.

Thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn bản pháp lý để chỉ phương thức, cách thức thực hiện hành động.

Cụm từ kết hợp

a system wherebymột hệ thống bằng cách đóa process wherebymột quy trình bằng cách đóa method wherebymột phương pháp bằng cách đó

Từ đồng nghĩa

by whichthrough whichin which

Mẹo hay

Cách sử dụng 'whereby' trong câu

Sử dụng 'whereby' để thay thế cho 'by which' hoặc 'through which' khi muốn nói 'bằng cách đó' hoặc 'theo cách đó'. Luôn đứng sau danh từ chỉ phương thức, quy trình hoặc hệ thống.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'where'

'Whereby' không phải là trạng từ chỉ nơi chốn (như 'where'), mà là trạng từ quan hệ chỉ phương thức. Không dùng 'whereby' để thay thế 'where' trong câu chỉ địa điểm.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'where' (ở đâu) + 'by' (bởi), xuất hiện vào thế kỷ 15, ban đầu sử dụng trong ngữ cảnh chỉ nơi chốn, sau mở rộng nghĩa sang phương thức.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường đứng sau danh từ để chỉ phương thức thực hiện hành động. Không sử dụng trong văn phong thân mật hoặc hội thoại thông thường.

Phân tích từ

where
ở đâu / nơi chốn
root
+
by
bởi / bằng cách
preposition
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.