Looking up...
The house has been unoccupied for years.
Nhà này đã trống trong nhiều năm.
Không có người ở, không có ai sử dụng hoặc chiếm giữ.
The unoccupied office was covered in dust.
Văn phòng trống bụi bẩn.
She bought the unoccupied land to build a house.
Cô ấy mua đất trống để xây nhà.
Thường dùng để mô tả một không gian hoặc tài sản không có người ở hoặc sử dụng.
Hãy chú ý rằng 'unoccupied' thường dùng cho không gian hoặc tài sản, không dùng cho người.
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'occupied' (được chiếm giữ).
Thường dùng để mô tả một không gian hoặc tài sản không có người ở hoặc sử dụng. Có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh tế.